u ám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối tăm, không sáng sủa, không nhìn thấy rõ: Dùng để miêu tả bầu trời hoặc không gian thiếu ánh sáng, tối và nặng nề, thường trước khi có mưa dông.
- Ảm đạm, mờ mịt, không có hy vọng, buồn bã: Dùng để miêu tả hoàn cảnh, tâm trạng hoặc một giai đoạn khó khăn, đen tối và không có lối thoát rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Tả thời tiết, không gian):
- Bầu trời u ám, gió thổi mạnh báo hiệu một cơn bão sắp đến.
- Căn phòng không đèn, u ám và lạnh lẽo.
Nghĩa 2 (Tả hoàn cảnh, tâm trạng):
- Những năm tháng chiến tranh là một thời kỳ u ám trong lịch sử dân tộc.
- Sau tin buồn, tâm trạng anh ấy trở nên vô cùng u ám.
Các cách sử dụng nâng cao
"u ám chế độ": Cụm từ dùng để chỉ một thời kỳ đen tối dưới sự cai trị hà khắc, áp bức.
- Nhân dân phải sống trong những ngày tháng u ám dưới chế độ độc tài.
"tương lai u ám": Dùng để diễn tả một tương lai không sáng sủa, đầy bất trắc và khó khăn.
- Công ty đứng trước nguy cơ phá sản với một tương lai u ám.
Biến thể và từ gần giống
Âm u (tt): Cũng có nghĩa tối tăm, thiếu ánh sáng, nhưng thường nhấn mạnh sự tĩnh lặng, lạnh lẽo hơn là sự nặng nề, đe dọa như "u ám".
- Con đường nhỏ âm u trong rừng.
Mờ mịt (tt): Nhấn mạnh sự không rõ ràng, khó nhìn thấy hoặc khó dự đoán về tương lai.
- Triển vọng công việc thật mờ mịt.
Từ đồng nghĩa
- Tối tăm: Thiếu ánh sáng hoặc thiếu hiểu biết, không có triển vọng.
- Ảm đạm: Buồn bã, thiếu sức sống, thường dùng cho cảnh vật hoặc không khí.
- Nặng nề: Có cảm giác đè nặng, khó chịu (về không khí hoặc tâm trạng).
Từ trái nghĩa
- Quang đãng: Sáng sủa, rộng rãi, thoáng đãng (về không gian).
- Tươi sáng: Rực rỡ ánh sáng hoặc có nhiều hy vọng, tốt đẹp (về tương lai, tâm trạng).
- Lạc quan: Có thái độ tin tưởng vào những điều tốt đẹp sẽ đến.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Trời đất u ám: Cụm từ cường điệu để miêu tả một không gian tối tăm, nặng nề đến mức như bao trùm cả trời đất.
- Cơn lốc xoáy kéo đến khiến trời đất u ám.
Sống trong u ám: Cụm từ ẩn dụ chỉ việc sống trong một hoàn cảnh đau khổ, bế tắc và không có niềm vui.
- Người dân nghèo khổ phải sống trong u ám suốt nhiều năm.
- tt. 1. Tối tăm, không nhìn thấy gì cả: trời u ám đất trời u ám. 2. Mờ mịt, không có hi vọng gì: cuộc sống u ám dưới chế độ thực dân phong kiến.